tai ác

  1. méchant ; (lit.) pervers.
    • Người mẹ ghẻ tai ác
      une méchante marâtre
    • Sao mày tai ác thế ?
      comme tu es méchante!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tai ác"

tai ác
Trận mưa đá tai ác làm dập nát hoa màu.